Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) cập nhật 7/16/2018 7:05:21 PM
Mã ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặtChuyển khoảnBán
AUD AUST.DOLLAR 16920.41 17022.5517208.56
CAD CANADIAN DOLLAR 17275.72 17432.6117623.1
CHF SWISS FRANCE 22701.01 22861.0423157.11
DKK DANISH KRONE 0 3557.483669.01
EUR EURO 26721.44 26801.8527040.58
GBP BRITISH POUND 30150.04 30362.5830633.03
HKD HONGKONG DOLLAR 2894.19 2914.592958.25
INR INDIAN RUPEE 0 335.66348.83
JPY JAPANESE YEN 201.26 203.29206.54
KRW SOUTH KOREAN WON 18.82 19.8121.06
KWD KUWAITI DINAR 0 75971.6578953.05
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5659.325732.62
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2797.452885.15
RUB RUSSIAN RUBLE 0 368.41410.52
SAR SAUDI RIAL 0 6129.756370.3
SEK SWEDISH KRONA 0 2562.492627.02
SGD SINGAPORE DOLLAR 16677.62 16795.1916978.72
THB THAI BAHT 678.79 678.79707.11
USD US DOLLAR 23010 2301023080