Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) cập nhật 9/25/2017 7:17:42 AM
Mã ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặtChuyển khoảnBán
AUD AUST.DOLLAR 17845.65 17953.3718113.5
CAD CANADIAN DOLLAR 18192.73 18357.9518595.93
CHF SWISS FRANCE 23168.08 23331.423633.85
DKK DANISH KRONE 0 3600.33713.22
EUR EURO 26998.2 27079.4427320.97
GBP BRITISH POUND 30490.48 30705.4230979.29
HKD HONGKONG DOLLAR 2870.01 2890.242933.57
INR INDIAN RUPEE 0 348.97362.67
JPY JAPANESE YEN 200.27 202.29204.1
KRW SOUTH KOREAN WON 18.45 19.4220.64
KWD KUWAITI DINAR 0 75297.6178253.48
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5383.575453.36
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2872.172962.26
RUB RUSSIAN RUBLE 0 391.74436.53
SAR SAUDI RIAL 0 6047.746285.15
SEK SWEDISH KRONA 0 2820.372891.43
SGD SINGAPORE DOLLAR 16647.14 16764.4916947.88
THB THAI BAHT 673.3 673.3701.4
USD US DOLLAR 22700 2270022770