Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) cập nhật 1/21/2018 4:42:09 PM
Mã ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặtChuyển khoảnBán
AUD AUST.DOLLAR 18048.51 18157.4518319.42
CAD CANADIAN DOLLAR 18033.49 18197.2718433.18
CHF SWISS FRANCE 23464.93 23630.3423936.69
DKK DANISH KRONE 0 3688.513804.2
EUR EURO 27708.59 27791.9728045.24
GBP BRITISH POUND 31280.89 31501.431782.4
HKD HONGKONG DOLLAR 2863.19 2883.372926.6
INR INDIAN RUPEE 0 355.56369.52
JPY JAPANESE YEN 199.21 201.22206.25
KRW SOUTH KOREAN WON 19.65 20.6821.98
KWD KUWAITI DINAR 0 75440.278401.74
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5732.885807.2
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2854.222943.74
RUB RUSSIAN RUBLE 0 400.32446.08
SAR SAUDI RIAL 0 6040.936278.08
SEK SWEDISH KRONA 0 2800.252870.8
SGD SINGAPORE DOLLAR 17012.25 17132.1817319.61
THB THAI BAHT 698.3 698.3727.45
USD US DOLLAR 22675 2267522745