Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) cập nhật 9/26/2018 5:28:56 AM
Mã ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặtChuyển khoảnBán
AUD AUST.DOLLAR 16709.21 16810.0716993.57
CAD CANADIAN DOLLAR 17761.44 17922.7418118.38
CHF SWISS FRANCE 23844.15 24012.2424322.96
DKK DANISH KRONE 0 3618.673732.08
EUR EURO 27201.53 27283.3827526.1
GBP BRITISH POUND 30235.76 30448.930719.78
HKD HONGKONG DOLLAR 2945.13 2965.893010.28
INR INDIAN RUPEE 0 319.59332.13
JPY JAPANESE YEN 202.74 204.79209.1
KRW SOUTH KOREAN WON 19.23 20.2421.51
KWD KUWAITI DINAR 0 77011.9880033.31
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5615.065687.72
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2823.132911.61
RUB RUSSIAN RUBLE 0 353.75394.17
SAR SAUDI RIAL 0 6209.586453.2
SEK SWEDISH KRONA 0 2621.272687.25
SGD SINGAPORE DOLLAR 16878.75 16997.7317183.28
THB THAI BAHT 705.22 705.22734.64
USD US DOLLAR 23300 2330023380