Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) cập nhật 11/21/2017 11:28:27 AM
Mã ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặtChuyển khoảnBán
AUD AUST.DOLLAR 16964.52 17066.9217219.16
CAD CANADIAN DOLLAR 17461.52 17620.117848.52
CHF SWISS FRANCE 22571.85 22730.9723025.66
DKK DANISH KRONE 0 3529.753640.46
EUR EURO 26469.4 26549.0526785.87
GBP BRITISH POUND 29745.06 29954.7430221.94
HKD HONGKONG DOLLAR 2866.46 2886.672929.94
INR INDIAN RUPEE 0 348.1361.77
JPY JAPANESE YEN 198.79 200.8202.6
KRW SOUTH KOREAN WON 19.11 20.1221.39
KWD KUWAITI DINAR 0 75106.6678055.1
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5439.765510.29
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2697.942782.56
RUB RUSSIAN RUBLE 0 381.76425.41
SAR SAUDI RIAL 0 6042.266279.46
SEK SWEDISH KRONA 0 2644.512711.14
SGD SINGAPORE DOLLAR 16535.63 16652.216834.37
THB THAI BAHT 678.24 678.24706.54
USD US DOLLAR 22675 2267522745