Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) cập nhật 4/27/2018 12:12:00 AM
Mã ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặtChuyển khoảnBán
AUD AUST.DOLLAR 17052.93 17155.8717308.86
CAD CANADIAN DOLLAR 17451.01 17609.517837.53
CHF SWISS FRANCE 22861.38 23022.5423320.96
DKK DANISH KRONE 0 3664.113779.03
EUR EURO 27509.88 27592.6627838.73
GBP BRITISH POUND 31374.83 3159631877.77
HKD HONGKONG DOLLAR 2860.26 2880.422923.6
INR INDIAN RUPEE 0 339.48352.81
JPY JAPANESE YEN 205.09 207.16209.01
KRW SOUTH KOREAN WON 19.46 20.4821.76
KWD KUWAITI DINAR 0 75614.4278582.62
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5778.865853.77
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2816.262904.59
RUB RUSSIAN RUBLE 0 364.26405.9
SAR SAUDI RIAL 0 6056.96294.66
SEK SWEDISH KRONA 0 2629.042695.27
SGD SINGAPORE DOLLAR 16939.02 17058.4317245.01
THB THAI BAHT 707.7 707.7737.23
USD US DOLLAR 22735 2273522805